
PECS MENU
Cầu chì và phụ kiện Wöhner D0, D & NH
Thông tin chi tiết
Mã sản phẩm
1. Cầu chì D0 – 400 V, gG
D01 – E14
- 01685 000 – D01, 2 A, 400 V, gG
- 01686 000 – D01, 4 A, 400 V, gG
- 01687 000 – D01, 6 A, 400 V, gG
- 01688 000 – D01, 10 A, 400 V, gG
- 01689 000 – D01, 16 A, 400 V, gG
D02 – E18
- 01690 000 – D02, 20 A, 400 V, gG
- 01691 000 – D02, 25 A, 400 V, gG
- 01697 000A – D02, 32 A, 400 V, gG
- 01692 000 – D02, 35 A, 400 V, gG
- 01698 000A – D02, 40 A, 400 V, gG
- 01693 000 – D02, 50 A, 400 V, gG
- 01694 000 – D02, 63 A, 400 V, gG. Pim Woehner
2. Vòng định cỡ D0 – Gauge rings
D01 / E14
- 01715 000 – 2 A, pink
- 01716 000 – 4 A, brown
- 01717 000 – 6 A, green
- 01718 000 – 10 A, red
D02 / E18
- 01719 000 – 20 A, blue
- 01720 000 – 25 A, yellow
- 01723 000A – 32 A, purple
- 01721 000 – 35/40 A, black
- 01722 000 – 50 A, white
Special D01 / E18
- 01724 000 – 2 A
- 01725 000 – 4 A
- 01726 000 – 6 A
- 01727 000 – 10 A
- 01728 000 – 16 A. Pim Woehner
3. Nắp vặn D0 – Screw caps
- 01103 000 – D01 screw cap, porcelain, 400 V, E14
- 31005 000 – D01 screw cap, plastic, 400 V, E14
- 01104 000 – D02 screw cap, porcelain, 400 V, E18
- 31006 000 – D02 screw cap, plastic, 400 V, E18
- 31104 000 – D02 plastic screw cap, có reducer cho D01, inspection hole
- 31910 000 – locking cap D02, industry version
- 31904 000 – locking cap D02, utility version. Pim Woehner
4. Phụ kiện D0
- 01729 000 – special retaining spring cho D01/E18, 2–16 A
- 01730 000 – gauge ring tool, D01–D03
- 31913 000 – key for locking cap, industry version D/D0. Pim Woehner
5. Cầu chì D – 500 V, gG
E27
- 01670 000 – 2 A
- 01671 000 – 4 A
- 01672 000 – 6 A
- 01673 000 – 10 A
- 01674 000 – 16 A
- 01675 000 – 20 A
- 01676 000 – 25 A
E33
- 01677 000 – 35 A
- 01678 000 – 50 A
- 01679 000 – 63 A. Pim Woehner
6. Gauge elements D
Screw-in gauge rings
- 01741 000 – 2 A
- 01701 000 – 4 A
- 01702 000 – 6 A
- 01703 000 – 10 A
- 01704 000 – 16 A
- 01705 000 – 20 A
- 01706 000 – 25 A
- 01707 000 – 35 A
- 01708 000 – 50 A
- 01709 000 – 63 A
Gauge rings
- 01541 000 – 2 A
- 01542 000 – 4 A
- 01543 000 – 6 A
- 01544 000 – 10 A
- 01545 000 – 16 A
- 01546 000 – 20 A
- 01547 000 – 25 A
- 01548 000 – 35 A
- 01549 000 – 50 A
- 01550 000 – 63 A. Pim Woehner
7. Nắp vặn D
- 01098 000 – D screw cap, porcelain, E27
- 31098 000 – D screw cap, plastic, E27
- 01100 000 – D screw cap, porcelain, E33
- 31100 000 – D screw cap, plastic, E33
- 31911 000 – locking cap DII, E27
- 31912 000 – locking cap DIII, E33. Pim Woehner
8. Phụ kiện D
- 01059 000 – ring gauge key, E27/E33
- 31913 000 – key for locking cap, D/D0 industry version. Pim Woehner
9. Cầu chì NH gG – 400/500 V
NH size 000
- 03523 000A – 6 A, 500 V
- 03524 000A – 10 A
- 03525 000A – 16 A
- 03526 000A – 20 A
- 03527 000A – 25 A
- 03535 000A – 32 A
- 03528 000A – 35 A
- 03536 000A – 40 A
- 03529 000A – 50 A
- 03530 000A – 63 A
- 03531 000A – 80 A
- 03532 000A – 100 A
- 03243 000 – 125 A, 400 V. Pim Woehner
NH size 00
Catalogue size 00 có dải nhỏ đến 160 A; ví dụ mã mới:
- 03014 000AC – 4 A, 500 V, gG, NH 00. Pim Woehner
Với size 00, tôi khuyên trên PECS tách thành trang riêng nếu anh muốn liệt kê toàn bộ dòng từ vài ampere đến 160 A, vì số mã khá nhiều.
NH size 1
- 03550 000A – 20 A
- 03552 000 – 35 A
- 03553 000A – 50 A
- 03555 000A – 80 A
- 03556 000A – 100 A
- 03557 000A – 125 A
- 03558 000A – 160 A
- 03559 000A – 200 A
- 03560 000A – 224 A
- 03561 000A – 250 A. Pim Woehner
NH size 2
- 03566 000A – 100 A
- 03568 000A – 160 A
- 03569 000A – 200 A
- 03570 000A – 224 A
- 03571 000A – 250 A
- 03572 000A – 300 A
- 03573 000A – 315 A
- 03574 000A – 355 A
- 03575 000A – 400 A. Pim Woehner
NH size 3
- 03577 000A – 315 A
- 03579 000A – 400 A
- 03581 000A – 500 A
- 03582 000A – 630 A. Pim Woehner
NH size 4a
Nhóm NH 4a dành cho dòng rất lớn; phụ kiện knife link liên quan có:
- 03185 000 – knife link 1600 A, size 4a. Pim Woehner
10. Cầu chì NH gG – 690 V
NH size 000
- 03908 000A – 6 A
- 03909 000A – 10 A
- 03910 000A – 16 A
- 03911 000A – 20 A
- 03912 000A – 25 A
- 03913 000A – 32 A
- 03914 000A – 35 A. Pim Woehner
NH size 00
- 03915 000A – 40 A
- 03916 000A – 50 A
- 03917 000A – 63 A
- 03918 000A – 80 A
- 03919 000A – 100 A. Pim Woehner
NH size 1
- 03929 000A – 160 A
- 03930 000A – 200 A
- 03924 000A – 250 A. Pim Woehner
NH size 2
- 03942 000A – 250 A
- 03943 000A – 315 A. Pim Woehner
NH size 3
- 03946 000A – 400 A
- 03947 000A – 500 A. Pim Woehner
11. Phụ kiện cầu chì NH
- 03502 000 – tay tháo cầu chì NH, size 000–3
- 03161 000A – knife link 160 A, size 00
- 03162 000A – knife link 250 A, size 1
- 03163 000A – knife link 400 A, size 2
- 03164 000A – knife link 630 A, size 3
- 03185 000 – knife link 1600 A, size 4a. Pim Woehner
Mô tả
Danh mục Wöhner Fuse Links and Accessories D0, D and NH bao gồm đầy đủ cầu chì và phụ kiện cho các hệ cầu chì D0, D và NH trong tủ điện công nghiệp.
Sản phẩm trải từ cầu chì D01/D02 400 V, cầu chì D 500 V, đến cầu chì NH gG 400/500 V và 690 V, cùng các phụ kiện như gauge ring, screw cap, fuse extractor handle, knife link và dụng cụ thao tác. Cầu chì NH được phân theo size 000, 00, 1, 2, 3 và 4a. Pim Woehner
Thông số tổng quan
- Thương hiệu: Wöhner
- Nhóm: Fuse links and accessories
- Loại cầu chì: D0 / D / NH
- D0: D01 / D02
- D: E27 / E33
- NH: size 000 / 00 / 1 / 2 / 3 / 4a
- Operation class phổ biến: gG / gL
- Điện áp:
- D0: 400 V
- D: 500 V
- NH: 400/500 V hoặc 690 V
- Phụ kiện: gauge rings, screw caps, tools, knife links, NH fuse extractor. Pim Woehner
Catalogue tham khảo
Wöhner PIM – Fuse Links and Accessories D0, D & NH
PECS – Nhà phân phối Wöhner tại Việt Nam
PECS là nhà phân phối chính thức và được ủy quyền của Wöhner tại Việt Nam, cung cấp các giải pháp thanh cái phân phối điện (busbar system), đế cầu chì (fuse holder), cầu dao cầu chì (fuse switch disconnector), cầu dao cách ly (switch disconnector) và thiết bị phân phối điện cho tủ điện công nghiệp.
Khách hàng có thể gửi danh mục vật tư (BOM), bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để PECS hỗ trợ lựa chọn sản phẩm Wöhner (Wohner) và đề xuất giải pháp phù hợp.






